genus lablab

genus lablab

A gardener plants seeds of the genus Lablab in a sunny vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Lablab (tên khoa học: Lablab) một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), chỉ bao gồm một loài duy nhấtđậu tía (hyacinth bean). Loài này được trồng làm cây lương thực, cây cảnh hoặc cây che phủ đất.

dụ sử dụng
  • (Chi Lablab nguồn gốc từ châu Phi nhưng hiện được trồngnhiều vùng nhiệt đới.)
  • (Chỉ một loài thuộc chi Lablab, đó đậu tía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus lablab" thường được dùng trong các văn bản thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ phân loại khoa học.
    • Researchers are studying the genetic diversity of genus lablab for drought resistance. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền của chi Lablab để chống hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lablab purpureus: tên khoa học của loài đậu tía duy nhất trong chi Lablab.
  • Hyacinth bean (n): tên thông thường của loài này trong tiếng Anh (đậu tía, đậu lục bình).
Từ đồng nghĩa
  • Chi đậu tía: tên gọi khác trong tiếng Việt, chỉ chi thực vật này.
  • Dolichos lablab: tên đồng nghĩa của loài .
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus lablab: loài thuộc chi Lablab.
    • The species of genus lablab is known for its edible beans and beautiful flowers. (Loài thuộc chi Lablab được biết đến với hạt ăn được hoa đẹp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus lablab" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.